Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vô tình" (1)
vô tình

Tiếng Anh
Tính từaccidental
Tôi vô tình gặp lại bạn cũ.
I met an old friend by chance.
Từ liên quan "vô tình" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vô tình" (3)
Tôi vô tình gặp lại bạn cũ.
I met an old friend by chance.
Hai người xa lạ vô tình gặp nhau.
Two strangers met by chance.
Cầu thủ đã vô tình phản lưới nhà khi cố gắng cản phá bóng.
The player accidentally scored an own goal while trying to clear the ball.
